earth-nut pea

Học thuật
Thân thiện
earth-nut pea

A farmer harvests earth-nut peas from the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thảo mộc châu Âu củ nhỏ, được sử dụng làm thực phẩm ở Scotland dùng để tạo hương vị cho rượu whisky: "earth-nut pea" tên gọi của một loài cây thuộc họ đậu, phần củ nhỏ dưới mặt đất có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The earth-nut pea is sometimes foraged in the wild. (Cây earth-nut pea đôi khi được tìm hái trong tự nhiên.)
    • Traditional Scottish distillers valued the earth-nut pea for its unique flavor. (Các nhà chưng cất truyền thống Scotland quý trọng cây earth-nut pea hương vị độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc chưng cất: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về thực vật học, ẩm thực truyền thống hoặc quy trình sản xuất đồ uống cồn.
    • The recipe called for the dried root of the earth-nut pea. (Công thức yêu cầu củ khô của cây earth-nut pea.)
Biến thể từ gần giống
  • Earthnut (n): Một tên gọi chung khác cho cùng loại cây này hoặc các loại củ mọc dưới đất tương tự.
  • Tuberous pea: Tên gọi mô tả bằng tiếng Anh, nhấn mạnh đặc điểm củ (tuber) thuộc họ đậu (pea).
Từ đồng nghĩa
  • Heath pea: Một tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây.
  • Groundnut (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Có thể dùng để chỉ các loại củ mọc dưới đất, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "groundnut" thường chỉ cây lạc.
Cụm từ liên quan
  • Không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "earth-nut pea".
earth-nut pea

A farmer harvests earth-nut peas from the soil.

Noun
  1. Thảo mộc châu Âu củ nhỏ được sử dụng làm thực phẩm tại Scotland để tạo hương vị rượu whisky

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "earth-nut pea"